sui juris
/'sju:ai'dʤuəris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Pháp lý):
- Thành niên, có đầy đủ năng lực pháp lý: Chỉ trạng thái của một người đã đạt đến độ tuổi theo quy định của pháp luật và có quyền tự mình thực hiện các hành vi pháp lý, chịu trách nhiệm về các quyết định của mình mà không cần người đại diện.
- Tự lập, độc lập về mặt pháp lý: Chỉ một cá nhân có khả năng và quyền tự quyết định trong các vấn đề pháp luật, không bị giám hộ hoặc phụ thuộc vào ý chí của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Upon turning 18, she became sui juris and could sign contracts independently. (Khi bước sang tuổi 18, cô ấy trở nên thành niên và có thể tự mình ký kết hợp đồng.)
- The court determined that the elderly man was still sui juris and capable of managing his own affairs. (Tòa án xác định rằng người đàn ông lớn tuổi vẫn tự lập về mặt pháp lý và có khả năng tự quản lý công việc của mình.)
- A minor is not considered sui juris under the law. (Một người chưa thành niên không được coi là có đầy đủ năng lực pháp lý theo luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu như di chúc, hợp đồng, hoặc quyết định của tòa án để xác định tư cách pháp lý của một cá nhân.
- The testator must be of sound mind and sui juris at the time of executing the will. (Người lập di chúc phải minh mẫn và thành niên vào thời điểm lập di chúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Legal capacity (n): Năng lực pháp lý. Khái niệm rộng hơn, bao gồm khả năng có quyền và nghĩa vụ pháp lý.
- Emancipated minor (n): Người chưa thành niên được giải phóng. Một trường hợp đặc biệt mà người chưa đủ tuổi vẫn có thể được công nhận có một số quyền tự lập tương tự theo phán quyết của tòa án.
Từ đồng nghĩa
- Of age: Đã đến tuổi thành niên.
- Legally competent: Có đủ năng lực pháp lý.
- Autonomous: Tự chủ, tự quản (trong ngữ cảnh pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Non sui juris: Không thành niên, không có năng lực pháp lý đầy đủ.
- Under legal disability: Dưới sự hạn chế năng lực pháp lý (ví dụ: do chưa đủ tuổi hoặc mất năng lực hành vi dân sự).
- A minor: Người chưa thành niên.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành luật, có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó chủ yếu được sử dụng trong văn bản và ngữ cảnh pháp lý trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi dịch sang tiếng Việt trong các văn bản pháp luật, thường dùng các cụm như "có đầy đủ năng lực hành vi dân sự", "thành niên", hoặc "tự lập".
tính từ
- (pháp lý) thành niên, tự lập